Kanji · N4 · 5 nét
仕 / to serve
Kanji mang nghĩa to serve or work.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | シ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | つか.えます | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
仕 mang ý nghĩa to serve or work.
03
Cách viết 仕
Tô 仕 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 仕
仕事しごとwork
05
仕 trong ngữ cảnh
今週は日曜日も仕事です。
こんしゅうはにちようびもしごとです。
This week I have work even on Sunday.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 仕 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
仕 — Kanji Practice
5 strokes · studyhiragana.com/kanji/仕
07