Kanji · N4 · 11 nét

鳥 / bird

Kanji mang nghĩa bird.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)チョウÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)とりÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

鳥 mang ý nghĩa bird.

03

Cách viết 鳥

Tô 鳥 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 鳥
Thứ tự nét dạng động — 11 nét
04

Từ ghép thường gặp với 鳥

とりbird
はくちょうswan
05

鳥 trong ngữ cảnh

このとりはとびません

This bird doesn't fly.

はくちょうはきれいなとりです

Swans are beautiful birds.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 鳥 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 鳥 (bird) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học