Kanji · N5 · 10 nét

高 / tall

Kanji mang nghĩa tall, high, or expensive.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)コウÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)たか.いÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

高 mang ý nghĩa tall, high, or expensive.

03

Cách viết 高

Tô 高 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 高
Thứ tự nét dạng động — 10 nét
04

Từ ghép thường gặp với 高

たかいtall
たかいexpensive
こうこうせいhigh school student
05

高 trong ngữ cảnh

さんしゃいんびるはたかいびるです

The Sunshine Building is a tall building.

このくつはにまんえんです。たかいですね。

"These shoes are 20,000 yen." "That's expensive."

いもうとはこうこうせいです

My younger sister is a high school student.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 高 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 高 (tall) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học