Kanji · N5 · 14 nét
駅 / station
Kanji mang nghĩa station.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | エキ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | — | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
駅 mang ý nghĩa station.
03
Cách viết 駅
Tô 駅 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 駅
新宿駅しんじゅくえきShinjuku Station
05
駅 trong ngữ cảnh
あしたの朝9時に新宿駅で会いましょう。
あしたのあさくじにしんじゅくえきであいましょう
Let's meet at Shinjuku Station at 9 tomorrow morning.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 駅 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
駅 — Kanji Practice
14 strokes · studyhiragana.com/kanji/駅
07