Kanji · N3 · 16 nét
頭 / head
Kanji mang nghĩa head.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | トウ、ズ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | あたま | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
頭 mang ý nghĩa head.
03
Cách viết 頭
Tô 頭 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 頭
頭あたまhead
頭痛ずつうheadache
〜頭〜とうcounter (big animals)
05
頭 trong ngữ cảnh
「どうしましたか。」「頭が痛いです。」
どうしましたか。あたまがいたいです。
"What's wrong?" "I have a headache."
頭痛がします。
ずつうがします
I have a headache.
牛が3頭います。
うしがさんとういます
There are 3 cows.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 頭 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
頭 — Kanji Practice
16 strokes · studyhiragana.com/kanji/頭
07