Kanji · N5 · 8 nét
雨 / rain
Kanji mang nghĩa rain.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | あめ | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
雨 mang ý nghĩa rain.
03
Cách viết 雨
Tô 雨 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 雨
雨あめrain
雨天うてんrainy weather
05
雨 trong ngữ cảnh
きのうは雨でした。
きのうはあめでした
It rained yesterday.
雨天の場合は中止です。
うてんのばあいはちゅうしです
In case of rain, it will be canceled.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 雨 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
雨 — Kanji Practice
8 strokes · studyhiragana.com/kanji/雨
07