Kanji · N5 · 12 nét
間 / interval
Kanji mang nghĩa interval, between, or time.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | カン、ケン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | あいだ、ま | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
間 mang ý nghĩa interval, between, or time.
03
Cách viết 間
Tô 間 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 間
時間じかんtime
この間このあいだthe other day
人間にんげんhuman beings/people
05
間 trong ngữ cảnh
きょうはあまり時間がありません。
きょうはあまりじかんがありません
I don't have much time today.
この間山田さんに会いました。
このあいだやまださんにあいました
I met Mr. Yamada the other day.
人間は火を使う動物です。
にんげんはひをつかうどうぶつです
Humans are animals that use fire.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 間 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
間 — Kanji Practice
12 strokes · studyhiragana.com/kanji/間
07