Kanji · N3 · 11 nét

閉 / to close

Kanji mang nghĩa to close.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ヘイÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)し.めます、し.まります、と.じますÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

閉 mang ý nghĩa to close.

03

Cách viết 閉

Tô 閉 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 閉
Thứ tự nét dạng động — 11 nét
04

Từ ghép thường gặp với 閉

しめますto close
とじますto close
へいかいしきclosing ceremony
05

閉 trong ngữ cảnh

あめですね。まどをしめましょう。

It's raining. Let's close the window.

てすとですから、ほんをとじてください。

It's a test, so please close your books.

おりんぴっくのへいかいしきはらいしゅうです。

The Olympic closing ceremony is next week.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 閉 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 閉 (to close) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học