Kanji · N3 · 13 nét

鉄 / iron

Kanji mang nghĩa iron.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)テツÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)—Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

鉄 mang ý nghĩa iron.

03

Cách viết 鉄

Tô 鉄 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 鉄
Thứ tự nét dạng động — 13 nét
04

Từ ghép thường gặp với 鉄

ちかてつsubway
てつiron
05

鉄 trong ngữ cảnh

ちかてつのえきはどこですか

Where is the subway station?

これはてつですか。いいえあるみです。

"Is this iron?" "No, it's aluminum."

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 鉄 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 鉄 (iron) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học