Kanji · N3 · 10 nét

配 / to distribute

Kanji mang nghĩa to distribute, to deliver, or to worry.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ハイÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)くば.りますÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

配 mang ý nghĩa to distribute, to deliver, or to worry.

03

Cách viết 配

Tô 配 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 配
Thứ tự nét dạng động — 10 nét
04

Từ ghép thường gặp với 配

しんぱいしますto worry
はいたつしますto deliver
くばりますto distribute / to deliver
05

配 trong ngữ cảnh

げんきですから、しんぱいしないでください。

I'm fine, so please don't worry.

あしたごぜんちゅうにはいたつしてください。

Please deliver it tomorrow morning.

てすとをくばります。

I will distribute the tests.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 配 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 配 (to distribute) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học