Kanji · N3 · 12 nét
遊 / to play
Kanji mang nghĩa to play.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ユウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | あそ.びます | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
遊 mang ý nghĩa to play.
03
Cách viết 遊
Tô 遊 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 遊
遊びますあそびますto play
遊園地ゆうえんちamusement park
05
遊 trong ngữ cảnh
土曜日いっしょに遊びに行きませんか。
どようびいっしょにあそびにいきませんか。
Would you like to go hang out together on Saturday?
きのう子どもと遊園地へ行きました。
きのうこどもとゆうえんちへいきました。
I went to the amusement park with my child yesterday.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 遊 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
遊 — Kanji Practice
12 strokes · studyhiragana.com/kanji/遊
07