Kanji · N5 · 11 nét
週 / week
Kanji mang nghĩa week.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | シュウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | — | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
週 mang ý nghĩa week.
03
Cách viết 週
Tô 週 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 週
先週せんしゅうlast week
今週こんしゅうthis week
一週間いっしゅうかんone week
05
週 trong ngữ cảnh
ムンさんは先週アメリカへ帰りました。
むんさんはせんしゅうあめりかへかえりました
Mr. Mun went back to America last week.
今週パクさんが日本へ来ます。
こんしゅうぱくさんがにほんへきます
Mr. Park is coming to Japan this week.
一週間に2回病院へ行きます。
いっしゅうかんににかいびょういんへいきます
I go to the hospital twice a week.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 週 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
週 — Kanji Practice
11 strokes · studyhiragana.com/kanji/週
07