Kanji · N3 · 7 nét

返 / to return

Kanji mang nghĩa to return or to pay back.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ヘンÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)かえ.します、かえ.りますÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

返 mang ý nghĩa to return or to pay back.

03

Cách viết 返

Tô 返 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 返
Thứ tự nét dạng động — 7 nét
04

Từ ghép thường gặp với 返

かえしますto return / to pay back
へんじreply
へんじresponse
05

返 trong ngữ cảnh

りんださんにもうおかねをかえしましたか。

Have you already returned the money to Linda?

やまださんからまだてがみのへんじがありません。

There is still no reply to the letter from Yamada-san.

おおきいこえでへんじをしてください。

Please respond in a loud voice.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 返 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 返 (to return) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học