Kanji · N4 · 7 nét
近 / near
Kanji mang nghĩa near or close.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | キン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | ちか.い | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
近 mang ý nghĩa near or close.
03
Cách viết 近
Tô 近 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 近
近くちかくnearby
近いちかいnear
近所きんじょneighborhood
05
近 trong ngữ cảnh
この近くに郵便局はありますか。
このちかくにゆうびんきょくはありますか
Is there a post office nearby?
わたしの家は駅から近いです。
わたしのいえはえきからちかいです
My house is near the station.
近所にスーパーがあります。
きんじょにすーぱーがあります
There is a supermarket in the neighborhood.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 近 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
近 — Kanji Practice
7 strokes · studyhiragana.com/kanji/近
07