Kanji · N4 · 13 nét
辞 / to resign
Kanji mang nghĩa to resign or dictionary.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ジ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | や.めます | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
辞 mang ý nghĩa to resign or dictionary.
03
Cách viết 辞
Tô 辞 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 辞
辞書じしょdictionary
辞めますやめますto resign
05
辞 trong ngữ cảnh
これはわたしの辞書です。
これはわたしのじしょです
This is my dictionary.
去年会社を辞めました。
きょねんかいしゃをやめました
I resigned from the company last year.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 辞 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
辞 — Kanji Practice
13 strokes · studyhiragana.com/kanji/辞
07