Kanji · N5 · 14 nét
語 / language
Kanji mang nghĩa language or to speak.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ゴ、 | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | かた.ります | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
語 mang ý nghĩa language or to speak.
03
Cách viết 語
Tô 語 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 語
日本語にほんごJapanese language
中国語ちゅうごくごChinese language
05
語 trong ngữ cảnh
山田さんは日本語の先生です。
やまださんはにほんごのせんせいです
Mr. Yamada is a Japanese language teacher.
だれに中国語を習いましたか。
だれにちゅうごくごをならいましたか
Who did you learn Chinese from?
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 語 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
語 — Kanji Practice
14 strokes · studyhiragana.com/kanji/語
07