Kanji · N4 · 9 nét

計 / to measure

Kanji mang nghĩa to measure or to count.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ケイÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)はか.りますÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

計 mang ý nghĩa to measure or to count.

03

Cách viết 計

Tô 計 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 計
Thứ tự nét dạng động — 9 nét
04

Từ ghép thường gặp với 計

はかりますto time/to measure
けいさんしますto calculate
けいかくしますto plan
05

計 trong ngữ cảnh

じかんをはかります

I measure the time.

いまけいさんします

I'll calculate now.

りょこうをけいかくします

I plan a trip.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 計 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 計 (to measure) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học