Kanji · N4 · 16 nét
薬 / medicine
Kanji mang nghĩa medicine.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ヤク | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | くすり | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
薬 mang ý nghĩa medicine.
03
Cách viết 薬
Tô 薬 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 薬
薬くすりmedicine
頭痛薬ずつうやくheadache remedy
05
薬 trong ngữ cảnh
すみませんが、薬をください。
すみませんが、くすりをください
Excuse me, please give me some medicine.
頭痛薬を飲みました。
ずつうやくをのみました
I took headache medicine.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 薬 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
薬 — Kanji Practice
16 strokes · studyhiragana.com/kanji/薬
07