Kanji · N4 · 7 nét

花 / flower

Kanji mang nghĩa flower.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)カÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)はなÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

花 mang ý nghĩa flower.

03

Cách viết 花

Tô 花 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 花
Thứ tự nét dạng động — 7 nét
04

Từ ghép thường gặp với 花

はなflower
かびんvase
05

花 trong ngữ cảnh

さくらはきれいなはなです

Cherry blossoms are beautiful flowers.

しろいかびんをかいました

I bought a white vase.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 花 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 花 (flower) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học