Kanji · N4 · 14 nét
練 / to practice
Kanji mang nghĩa to practice, to train, or to knead.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | レン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | ね.ります | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
練 mang ý nghĩa to practice, to train, or to knead.
03
Cách viết 練
Tô 練 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 練
練習しますれんしゅうしますto practice / to train
練りますねりますto knead / to work out a plan
05
練 trong ngữ cảnh
毎日漢字を練習しましょう。
まいにちかんじをれんしゅうしましょう。
Let's practice kanji every day.
みんなで旅行の計画を練っています。
みんなでりょこうのけいかくをねっています。
We are all working out a travel plan together.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 練 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
練 — Kanji Practice
14 strokes · studyhiragana.com/kanji/練
07