Kanji · N2 · 6 nét

糸 / thread

Kanji mang nghĩa thread, string, or yarn.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)シÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)いとÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

糸 mang ý nghĩa thread, string, or yarn.

03

Cách viết 糸

Tô 糸 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 糸
Thứ tự nét dạng động — 6 nét
04

Từ ghép thường gặp với 糸

けいとyarn
いとthread/string
05

糸 trong ngữ cảnh

これはおーすとらりあのけいとです

This is Australian yarn.

いとをきります

I cut the thread.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 糸 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 糸 (thread) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học