Kanji · N3 · 15 nét
箱 / box
Kanji mang nghĩa box.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | — | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | はこ | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
箱 mang ý nghĩa box.
03
Cách viết 箱
Tô 箱 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 箱
箱はこbox
05
箱 trong ngữ cảnh
その箱の中に何がありますか。
そのはこのなかになにがありますか
What is inside that box?
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 箱 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
箱 — Kanji Practice
15 strokes · studyhiragana.com/kanji/箱
07