Kanji · N3 · 6 nét

竹 / bamboo

Kanji mang nghĩa bamboo.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)チクÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)たけÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

竹 mang ý nghĩa bamboo.

03

Cách viết 竹

Tô 竹 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 竹
Thứ tự nét dạng động — 6 nét
04

Từ ghép thường gặp với 竹

たけbamboo
05

竹 trong ngữ cảnh

たけのはしでごはんをたべます

I eat rice with bamboo chopsticks.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 竹 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 竹 (bamboo) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học