Kanji · N3 · 5 nét
矢 / arrow
Kanji mang nghĩa arrow.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | — | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | や | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
矢 mang ý nghĩa arrow.
03
Cách viết 矢
Tô 矢 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 矢
矢印やじるしarrow (sign)
矢やarrow
05
矢 trong ngữ cảnh
矢印の方へ進んでください。
やじるしのほうへすすんでください。
Please proceed in the direction of the arrow.
先生から新しい矢をもらいました。
せんせいからあたらしいやをもらいました。
I received a new arrow from my teacher.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 矢 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
矢 — Kanji Practice
5 strokes · studyhiragana.com/kanji/矢
07