Kanji · N3 · 9 nét
県 / prefecture
Kanji mang nghĩa prefecture.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ケン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | — | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
県 mang ý nghĩa prefecture.
03
Cách viết 県
Tô 県 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 県
埼玉県さいたまけんSaitama prefecture
県庁けんちょうprefectural office
県立けんりつprefectural
05
県 trong ngữ cảnh
わたしは埼玉県に住んでいます。
わたしはさいたまけんにすんでいます。
I live in Saitama prefecture.
神奈川県の県庁は横浜市にあります。
かながわけんのけんちょうはよこはましにあります。
The prefectural office of Kanagawa is in Yokohama city.
弟は県立の高校に通っています。
おとうとはけんりつのこうこうにかよっています。
My younger brother attends a prefectural high school.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 県 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
県 — Kanji Practice
9 strokes · studyhiragana.com/kanji/県
07