Kanji · N4 · 5 nét
目 / eye
Kanji mang nghĩa eye.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | モク | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | め | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
目 mang ý nghĩa eye.
03
Cách viết 目
Tô 目 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 目
目めeye
目次もくじtable of contents
05
目 trong ngữ cảnh
キムさんは目がきれいです。
きむさんはめがきれいです。
Kim-san has beautiful eyes.
目次を見てください。
もくじをみてください。
Please look at the table of contents.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 目 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
目 — Kanji Practice
5 strokes · studyhiragana.com/kanji/目
07