Kanji · N5 · 6 nét

百 / hundred

Kanji mang nghĩa hundred.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ヒャクÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)—Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

百 mang ý nghĩa hundred.

03

Cách viết 百

Tô 百 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 百
Thứ tự nét dạng động — 6 nét
04

Từ ghép thường gặp với 百

ひゃくにんhundred people
ひゃくえん100 yen
ひゃっかてんdepartment store
さんびゃく300
05

百 trong ngữ cảnh

このほんはひゃくえんです

This book is 100 yen.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 百 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 百 (hundred) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học