Kanji · N4 · 7 nét
町 / town
Kanji mang nghĩa town.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | チョウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | まち | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
町 mang ý nghĩa town.
03
Cách viết 町
Tô 町 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 町
町まちtown
有楽町ゆうらくちょうYurakucho (a district in Tokyo)
05
町 trong ngữ cảnh
この町は静かです。
このまちはしずかです
This town is quiet.
有楽町はにぎやかな所です。
ゆうらくちょうはにぎやかなところです
Yurakucho is a lively place.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 町 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
町 — Kanji Practice
7 strokes · studyhiragana.com/kanji/町
07