Kanji · N5 · 5 nét

生 / life

Kanji mang nghĩa life, live, or birth.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)セイ、ショウÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)い.きる、う.まれる、なまÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

生 mang ý nghĩa life, live, or birth.

03

Cách viết 生

Tô 生 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 生
Thứ tự nét dạng động — 5 nét
04

Từ ghép thường gặp với 生

がくせいstudent
たんじょうびbirthday
いきますto live
うまれますto be born
05

生 trong ngữ cảnh

わたしはがくせいです

I am a student.

たんじょうびはさんがつじゅうくにちです

My birthday is March 19th.

わたしはひゃくさいまでいきたいです

I want to live to 100 years old.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 生 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 生 (life) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học