Kanji · N4 · 11 nét

理 / reason

Kanji mang nghĩa reason or logic.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)リÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)—Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

理 mang ý nghĩa reason or logic.

03

Cách viết 理

Tô 理 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 理
Thứ tự nét dạng động — 11 nét
04

Từ ghép thường gặp với 理

りょうりcooking/cuisine/food
りかscience
05

理 trong ngữ cảnh

きのうにほんりょうりをたべました

I ate Japanese food yesterday.

すずきさんはりかのせんせいです

Mr. Suzuki is a science teacher.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 理 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 理 (reason) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học