Kanji · N5 · 8 nét

物 / thing

Kanji mang nghĩa thing or object.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ブツ、モツÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)ものÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

物 mang ý nghĩa thing or object.

03

Cách viết 物

Tô 物 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 物
Thứ tự nét dạng động — 8 nét
04

Từ ghép thường gặp với 物

たべものfood
かいものshopping
けんぶつしますto go sightseeing
05

物 trong ngữ cảnh

にほんのたべものはおいしいです

Japanese food is delicious.

にちようびでぱーとでかいものしました

I went shopping at the department store on Sunday.

らいしゅうともだちとにっこうをけんぶつします

I'll go sightseeing in Nikko with a friend next week.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 物 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 物 (thing) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học