Kanji · N4 · 4 nét
牛 / cow
Kanji mang nghĩa cow or bull.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ギュウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | うし | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
牛 mang ý nghĩa cow or bull.
03
Cách viết 牛
Tô 牛 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 牛
牛うしcow/bull
牛肉ぎゅうにくbeef
牛乳ぎゅうにゅうmilk
05
牛 trong ngữ cảnh
この牛は、今年生まれました。
このうしは、ことしうまれました
This cow was born this year.
スーパーで牛肉を買います。
すーぱーでぎゅうにくをかいます
I buy beef at the supermarket.
毎日牛乳を飲みます。
まいにちぎゅうにゅうをのみます
I drink milk every day.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 牛 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
牛 — Kanji Practice
4 strokes · studyhiragana.com/kanji/牛
07