Kanji · N5 · 4 nét
火 / fire
Kanji mang nghĩa fire.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | カ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | ひ | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
火 mang ý nghĩa fire.
03
Cách viết 火
Tô 火 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 火
火曜日かようびTuesday
火ひfire
05
火 trong ngữ cảnh
9月6日は火曜日です。
くがつむいかはかようびです
September 6th is Tuesday.
たばこに火をつけます。
たばこにひをつけます
I light a cigarette.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 火 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
火 — Kanji Practice
4 strokes · studyhiragana.com/kanji/火
07