Kanji · N4 · 13 nét

漢 / China

Kanji mang nghĩa China or Chinese.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)カンÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)—Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

漢 mang ý nghĩa China or Chinese.

03

Cách viết 漢

Tô 漢 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 漢
Thứ tự nét dạng động — 13 nét
04

Từ ghép thường gặp với 漢

かんじkanji
かんぽうやくChinese medicine
05

漢 trong ngữ cảnh

かんじがわかりません

I don't understand kanji.

まいにちかんぽうやくをのみます

I take Chinese medicine every day.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 漢 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 漢 (China) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học