Kanji · N3 · 12 nét

温 / warm

Kanji mang nghĩa warm or temperature.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)オンÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)あたた.かいÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

温 mang ý nghĩa warm or temperature.

03

Cách viết 温

Tô 温 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 温
Thứ tự nét dạng động — 12 nét
04

Từ ghép thường gặp với 温

あたたかいwarm (when speaking of food and water)
おんどtemperature
05

温 trong ngữ cảnh

あたたかいすーぷがのみたいです

I want to drink warm soup.

このへやのおんどはにじゅうはちどです

The temperature in this room is 28 degrees.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 温 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 温 (warm) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học