Kanji · N3 · 10 nét
消 / to turn off
Kanji mang nghĩa to turn off, to erase, or to disappear.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ショウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | け.します、き.えます | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
消 mang ý nghĩa to turn off, to erase, or to disappear.
03
Cách viết 消
Tô 消 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 消
消しますけしますto turn off / to erase
消えますきえますto go out / to disappear
消防車しょうぼうしゃfire engine
05
消 trong ngữ cảnh
テレビを消してもいいですか。
てれびをけしてもいいですか。
May I turn off the TV?
あ、電気が消えました。
あ、でんきがきえました。
Oh, the lights went out.
あの赤い車は消防車です。
あのあかいくるまはしょうぼうしゃです。
That red vehicle is a fire engine.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 消 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
消 — Kanji Practice
10 strokes · studyhiragana.com/kanji/消
07