Kanji · N5 · 6 nét
気 / spirit
Kanji mang nghĩa spirit, energy, or air.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | キ、ケ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | — | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
気 mang ý nghĩa spirit, energy, or air.
03
Cách viết 気
Tô 気 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 気
元気げんきfine/healthy
天気てんきweather
電気でんきelectric light/electricity
05
気 trong ngữ cảnh
「お元気ですか。」「はい、元気です。」
おげんきですか。はい、げんきです。
"How are you?" "Yes, I'm fine."
きょうはいい天気です。
きょうはいいてんきです
The weather is nice today.
電気をけしましょうか。
でんきをけしましょうか
Shall I turn off the light?
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 気 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
気 — Kanji Practice
6 strokes · studyhiragana.com/kanji/気
07