Kanji · N5 · 6 nét
毎 / every
Kanji mang nghĩa every.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | マイ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | — | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
毎 mang ý nghĩa every.
03
Cách viết 毎
Tô 毎 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 毎
毎日まいにちevery day
毎朝まいあさevery morning
毎週まいしゅうevery week
05
毎 trong ngữ cảnh
毎日1時から4時まで勉強します。
まいにちいちじからよじまでべんきょうします
I study from 1 to 4 every day.
毎朝バナナを食べます。
まいあさばななをたべます
I eat a banana every morning.
毎週土曜日、休みます。
まいしゅうどようび、やすみます
I take Saturday off every week.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 毎 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
毎 — Kanji Practice
6 strokes · studyhiragana.com/kanji/毎
07