Kanji · N4 · 4 nét
止 / to stop
Kanji mang nghĩa to stop.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | シ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | と.めます、と.まります | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
止 mang ý nghĩa to stop.
03
Cách viết 止
Tô 止 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 止
止めますとめますto stop (something)
止まりますとまりますto stop
中止しますちゅうししますto stop / to suspend / to cancel
05
止 trong ngữ cảnh
ここに車を止めないでください。
ここにくるまをとめないでください。
Please don't park your car here.
急行電車はこの駅に止まりません。
きゅうこうでんしゃはこのえきにとまりません。
The express train doesn't stop at this station.
雨ですから、ハイキングを中止します。
あめですから、はいきんぐをちゅうしします。
It's raining, so we'll cancel the hike.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 止 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
止 — Kanji Practice
4 strokes · studyhiragana.com/kanji/止
07