Kanji · N3 · 11 nét
欲 / to want
Kanji mang nghĩa to want.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ヨク | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | ほ.しい | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
欲 mang ý nghĩa to want.
03
Cách viết 欲
Tô 欲 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 欲
欲しいほしいto want (adjective)
食欲しょくよくappetite
05
欲 trong ngữ cảnh
わたしは新しい車が欲しいです。
わたしはあたらしいくるまがほしいです。
I want a new car.
あまり食欲がありません。
あまりしょくよくがありません。
I don't have much appetite.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 欲 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
欲 — Kanji Practice
11 strokes · studyhiragana.com/kanji/欲
07