Kanji · N5 · 7 nét
来 / to come
Kanji mang nghĩa to come.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ライ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | き.ます、こ.ない | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
来 mang ý nghĩa to come.
03
Cách viết 来
Tô 来 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 来
来ますきますto come
来日しますらいにちしますto come to Japan
来週らいしゅうnext week
05
来 trong ngữ cảnh
いつ日本へ来ましたか。
いつにほんへきましたか
When did you come to Japan?
6月に来日しました。
ろくがつにらいにちしました
I came to Japan in June.
来週京都へ行きます。
らいしゅうきょうとへいきます
I'll go to Kyoto next week.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 来 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
来 — Kanji Practice
7 strokes · studyhiragana.com/kanji/来
07