Kanji · N5 · 4 nét
月 / month
Kanji mang nghĩa month or moon.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ゲツ、ガツ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | つき | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
月 mang ý nghĩa month or moon.
03
Cách viết 月
Tô 月 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 月
月曜日げつようびMonday
1か月いっかげつone month
1月いちがつJanuary
月つきthe moon
05
月 trong ngữ cảnh
月曜日働きますか。
げつようびはたらきますか
Do you work on Monday?
1か月勉強しました。
いっかげつべんきょうしました
I studied for one month.
誕生日は1月3日です。
たんじょうびはいちがつみっかです
My birthday is January 3rd.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 月 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
月 — Kanji Practice
4 strokes · studyhiragana.com/kanji/月
07