Kanji · N4 · 13 nét

暖 / warm

Kanji mang nghĩa warm.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ダンÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)あたた.かいÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

暖 mang ý nghĩa warm.

03

Cách viết 暖

Tô 暖 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 暖
Thứ tự nét dạng động — 13 nét
04

Từ ghép thường gặp với 暖

あたたかいwarm (except when speaking of food and water)
だんぼうheater
05

暖 trong ngữ cảnh

きのうはとてもあたたかかったです

It was very warm yesterday.

このへやはだんぼうがありません

This room doesn't have a heater.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 暖 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 暖 (warm) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học