Kanji · N4 · 9 nét
映 / to reflect
Kanji mang nghĩa to reflect or to project.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | エイ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | うつ.します、うつ.ります | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
映 mang ý nghĩa to reflect or to project.
03
Cách viết 映
Tô 映 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 映
映画えいがmovie
映しますうつしますto mirror/to reflect
05
映 trong ngữ cảnh
だれと映画を見ましたか。
だれとえいがをみましたか
Who did you watch the movie with?
鏡に映します。
かがみにうつします
I reflect in the mirror.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 映 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
映 — Kanji Practice
9 strokes · studyhiragana.com/kanji/映
07