Kanji · N4 · 4 nét
方 / direction
Kanji mang nghĩa direction, way, or how to.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ホウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | かた | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
方 mang ý nghĩa direction, way, or how to.
03
Cách viết 方
Tô 方 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 方
使い方つかいかたhow to use
夕方ゆうがたevening
方ほうdirection / toward
05
方 trong ngữ cảnh
あのビデオの使い方がわかりますか。
あのびでおのつかいかたがわかりますか。
Do you know how to use that video player?
いつも夕方買い物します。
いつもゆうがたかいものします。
I always go shopping in the evening.
吉田さんは駅の方へ行きました。
よしださんはえきのほうへいきました。
Yoshida-san went toward the station.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 方 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
方 — Kanji Practice
4 strokes · studyhiragana.com/kanji/方
07