Kanji · N5 · 11 nét
教 / to teach
Kanji mang nghĩa to teach or to learn.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | キョウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | おし.えます、おそ.わります | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
教 mang ý nghĩa to teach or to learn.
03
Cách viết 教
Tô 教 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 教
教室きょうしつclassroom
教科書きょうかしょtextbook
教えますおしえますto teach
05
教 trong ngữ cảnh
教室はどこですか。
きょうしつはどこですか
Where is the classroom?
これは教科書です。
これはきょうかしょです
This is a textbook.
リーさんに日本語を教えます。
りーさんににほんごをおしえます
I teach Japanese to Mr. Lee.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 教 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
教 — Kanji Practice
11 strokes · studyhiragana.com/kanji/教
07