Kanji · N3 · 9 nét
急 / to hurry
Kanji mang nghĩa to hurry.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | キュウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | いそ.ぎます | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
急 mang ý nghĩa to hurry.
03
Cách viết 急
Tô 急 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 急
急ぎますいそぎますto hurry
特急とっきゅうlimited express
05
急 trong ngữ cảnh
時間がありませんから、急ぎましょう。
じかんがありませんから、いそぎましょう。
We don't have time, so let's hurry.
上野から特急で行きましょう。
うえのからとっきゅうでいきましょう。
Let's go by limited express from Ueno.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 急 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
急 — Kanji Practice
9 strokes · studyhiragana.com/kanji/急
07