Kanji · N5 · 10 nét
後 / after
Kanji mang nghĩa after, behind, or later.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ゴ、コウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | のち、うし.ろ、あと | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
後 mang ý nghĩa after, behind, or later.
03
Cách viết 後
Tô 後 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 後
午後ごごp.m./afternoon
後ろうしろbehind
後であとでlater
05
後 trong ngữ cảnh
午後は何をしますか。
ごごはなにをしますか
What will you do in the afternoon?
トムさんはリンダさんの後ろにいます。
とむさんはりんださんのうしろにいます
Tom is behind Linda.
後で来ます。
あとできます
I'll come later.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 後 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
後 — Kanji Practice
10 strokes · studyhiragana.com/kanji/後
07