Kanji · N4 · 5 nét

広 / large

Kanji mang nghĩa large or wide.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)コウÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)ひろ.い、ひろ.めます、ひろ.まります、ひろ.げますÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

広 mang ý nghĩa large or wide.

03

Cách viết 広

Tô 広 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 広
Thứ tự nét dạng động — 5 nét
04

Từ ghép thường gặp với 広

ひろいlarge / wide
こうこくadvertisement
05

広 trong ngữ cảnh

あのこうえんはひろいです。

That park is large.

すーぱーのこうこくをみましたか。

Did you see the supermarket advertisement?

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 広 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 広 (large) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học