Kanji · N5 · 3 nét
山 / mountain
Kanji mang nghĩa mountain.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | サン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | やま | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
山 mang ý nghĩa mountain.
03
Cách viết 山
Tô 山 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 山
山やまmountain
富士山ふじさんMt. Fuji
05
山 trong ngữ cảnh
富士山はどんな山ですか。
ふじさんはどんなやまですか
What kind of mountain is Mt. Fuji?
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 山 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
山 — Kanji Practice
3 strokes · studyhiragana.com/kanji/山
07